Home
» 500 động từ
» Động từ
» Tiếng Hàn đời sống hàng ngày
» video
» 123 động từ cho Hoạt động hàng ngày - 123 verbs for Daily activities
123 động từ cho Hoạt động hàng ngày - 123 verbs for Daily activities
Thứ Năm, 5 tháng 11, 2015
Ghi chú/Chỉnh sửa:진공청소기 = Máy hút bụi / Vacuum cleaner
(진공)청소기를 돌리다, 돌려요= Hút bụi = To vaccum
124/ 옷을 빨다 - Wash clothes ( by laundry machine or by water..) - Giặt quần áo
125/ 옷을 말리다 dry clothes - Phơi quần áo
126/ 손빨래하다 = wash by hand = Giặt bằng tay
127/ 머리를 감다, 감아요 감았어요 감을 거예요= Gội đầu = Wash hair
128. (햇빛에) 말리다 - To dry under the sun = Phơi quần áo
129. (세탁기로) 탈수시키다, 건조시키다 - To dry by machine - Làm khô quần áo (bằng máy)
건조시키다 / 탈수시키다 = Khử nước / làm khô - Dehydrate
86 câu từ khi Thức dậy đến khi đi ngủ
Bài liên quan













Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét